料金一覧
料金は内容や難易度によって変動します。まずは無料診断やオンライン面談でご相談ください。
Chi phí thay đổi tuỳ theo nội dung và độ khó. Trước tiên hãy thử chẩn đoán miễn phí hoặc đặt lịch tư vấn online.
| 手続きThủ tục | 料金の目安Phí tham khảo | 補足Ghi chú |
|---|---|---|
| 在留資格の更新 Gia hạn tư cách lưu trú 更新申請書(法務省) |
30,000円〜 | 期限の3か月前から申請可能。余裕をもってご相談ください Có thể nộp đơn từ 3 tháng trước khi hết hạn. Hãy liên hệ sớm để có đủ thời gian chuẩn bị. |
| 在留資格の変更 Thay đổi tư cách lưu trú 変更申請書(法務省) |
50,000円〜 | 現在と異なる活動をする場合、資格取消しを避けるため早めの変更が必要です Nếu hoạt động thực tế khác với tư cách hiện tại, cần làm thủ tục thay đổi sớm để tránh bị huỷ tư cách. |
| 在留資格認定証明書交付申請 Xin cấp giấy chứng nhận tư cách lưu trú 認定証明書申請書(法務省) |
80,000円〜120,000円 | 海外から呼び寄せる場合などに必要な証明書の交付申請です Cần thiết khi muốn bảo lãnh người thân/nhân viên từ nước ngoài sang Nhật. |
| 永住許可申請 Xin phép vĩnh trú 永住申請書(法務省) |
100,000円〜 | 原則として10年以上継続して日本に在留していることなどが条件です Về nguyên tắc, điều kiện là đã lưu trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên. |
| 在留資格「特定技能」申請 Xin tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định 各種書式(法務省) |
80,000円〜150,000円 | 介護・外食・建設など指定分野向けの申請です Dành cho các lĩnh vực chỉ định như điều dưỡng, nhà hàng, xây dựng. |
| 帰化申請サポート Hỗ trợ xin nhập quốc tịch |
135,000円〜225,000円 | 日本国籍の取得(帰化)に関する申請一式のサポートです Hỗ trợ trọn gói hồ sơ xin nhập quốc tịch Nhật Bản. |
まずはご相談ください· Hãy liên hệ để được tư vấn
LINE公式アカウントでの相談は無料です。ご自身で先に確認したい場合は、かんたん診断もご利用いただけます。
Tư vấn qua LINE chính thức hoàn toàn miễn phí. Nếu muốn tự kiểm tra trước, bạn cũng có thể dùng công cụ chẩn đoán nhanh.